Cài đặt phần mềm qua Terminal trên MacBook: Dành cho dân IT
Đối với dân IT, việc sử dụng máy tính không chỉ dừng lại ở các thao tác cơ bản bằng chuột và giao diện đồ họa. Trên MacBook, Terminal là công cụ quyền lực giúp bạn quản lý hệ thống, cài đặt phần mềm, cấu hình môi trường làm việc và tự động hóa quy trình. Nếu bạn đã quen với command line trên Linux, thì Terminal trên macOS cũng mang đến trải nghiệm tương tự.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào cách cài đặt phần mềm qua Terminal trên MacBook, phân tích ưu điểm, nhược điểm và chia sẻ những lệnh hữu ích dành riêng cho dân IT.

1. Tại sao nên cài đặt phần mềm qua Terminal?
Đa phần người dùng MacBook phổ thông thường tải ứng dụng từ App Store hoặc file .dmg. Tuy nhiên, với dân IT, việc cài đặt phần mềm qua Terminal mang lại nhiều lợi ích:
-
Tiết kiệm thời gian – Chỉ cần một dòng lệnh là có thể tải và cài đặt xong ứng dụng, không phải qua nhiều bước nhấp chuột.
-
Tự động hóa – Có thể viết script để cài đặt nhiều phần mềm cùng lúc.
-
Chủ động phiên bản – Dễ dàng cài đúng phiên bản mong muốn, không bị giới hạn như App Store.
-
Tối ưu dung lượng – Cài đặt gọn nhẹ, không kéo theo nhiều file thừa.
-
Thích hợp cho lập trình viên – Terminal dễ dàng tích hợp với Git, Node.js, Python, Docker và nhiều công cụ dev khác.
???? Đối với dân IT, đây là phương pháp nhanh – gọn – chính xác, phù hợp khi cần triển khai máy mới hoặc môi trường làm việc cho dự án.
>>> Xem ngay: dịch vụ cài phần mềm macbook
2. Công cụ cài đặt phần mềm qua Terminal trên macOS
Để cài đặt phần mềm trên Mac qua Terminal, bạn có nhiều lựa chọn, trong đó phổ biến nhất là:
a. Homebrew
Homebrew được coi là trình quản lý gói mạnh mẽ nhất trên macOS. Nó cho phép cài đặt phần mềm mã nguồn mở, thư viện lập trình, thậm chí cả ứng dụng GUI.
-
Cài đặt Homebrew:
-
Cài đặt phần mềm với Homebrew:
Ví dụ:
b. MacPorts
Một công cụ khác tương tự Homebrew, nhưng ít phổ biến hơn. MacPorts cũng cung cấp nhiều gói phần mềm nhưng yêu cầu quen thuộc hơn với người từng dùng Unix/Linux.
c. NPM, Pip, Composer…
Ngoài Homebrew, dân IT còn thường xuyên sử dụng trình quản lý gói của từng ngôn ngữ:
-
Node.js → NPM (cài module, framework).
-
Python → Pip (cài thư viện như Django, Flask, NumPy).
-
PHP → Composer.
???? Như vậy, Terminal trên MacBook không chỉ cài ứng dụng hệ thống, mà còn quản lý thư viện lập trình một cách chuyên nghiệp.
3. Hướng dẫn chi tiết cài đặt phần mềm qua Terminal
Bước 1: Cài Homebrew (nếu chưa có)
Như đã nói ở trên, Homebrew là công cụ “bắt buộc” với dân IT trên macOS. Sau khi cài đặt bằng lệnh trên, bạn có thể kiểm tra:
Nếu hiện phiên bản Homebrew → cài thành công.
Bước 2: Tìm phần mềm cần cài
Ví dụ, bạn muốn cài htop (trình quản lý tiến trình giống Task Manager).
Bước 3: Tiến hành cài đặt
Bước 4: Kiểm tra phần mềm đã cài
Nếu hiển thị giao diện terminal của htop → đã thành công.
4. Một số phần mềm thường được cài qua Terminal
Dân IT thường cài các công cụ hỗ trợ dev, quản trị hệ thống và bảo mật, ví dụ:
-
Git – Quản lý mã nguồn.
-
Node.js và NPM – Lập trình JavaScript/React/Next.js.
-
Python và Pip – Lập trình AI, Data Science.
-
Docker – Môi trường ảo hóa container.
-
Visual Studio Code – Trình soạn thảo code mạnh mẽ.
-
Postman – Test API.
???? Điểm đặc biệt là Homebrew hỗ trợ cả ứng dụng dạng CLI (chạy trong Terminal) và GUI (ứng dụng có giao diện).
>>> Xem thêm: Dịch vụ Sửa Laptop Quận Tân Phú
5. Quản lý phần mềm đã cài bằng Terminal
Sau khi cài đặt, bạn cũng có thể quản lý ứng dụng bằng Homebrew:
-
Cập nhật tất cả phần mềm:
-
Gỡ phần mềm:
-
Liệt kê danh sách đã cài:
???? Điều này giúp hệ thống gọn gàng, tránh tình trạng “cài lung tung rồi quên mất”.
6. Ưu và nhược điểm của việc cài phần mềm qua Terminal
Ưu điểm:
-
Nhanh, chính xác, tiết kiệm thời gian.
-
Hỗ trợ script cài đặt hàng loạt.
-
Phiên bản mới nhất, cập nhật dễ dàng.
-
Rất phù hợp với dân IT, dev, sysadmin.
Nhược điểm:
-
Khó tiếp cận với người mới, cần nhớ lệnh.
-
Nếu nhập sai lệnh có thể gây lỗi hệ thống.
-
Một số ứng dụng thương mại (Microsoft Office, Photoshop) vẫn cần tải từ web/App Store.
7. Lời khuyên cho dân IT khi dùng Terminal trên MacBook
-
Luôn cập nhật Homebrew để tránh lỗi khi cài gói mới.
-
Tạo file script nếu thường xuyên cài nhiều phần mềm cho dự án hoặc máy mới.
-
Sử dụng Zsh hoặc Fish shell kèm plugin như Oh My Zsh để thao tác nhanh hơn.
-
Cẩn thận khi dùng lệnh với quyền sudo, vì có thể gây lỗi hệ thống.
-
Tích hợp Git, Docker, Node.js, Python ngay từ đầu để tối ưu môi trường làm việc.
8. Kết luận
Việc cài đặt phần mềm qua Terminal trên MacBook không chỉ giúp dân IT làm việc nhanh hơn, mà còn mang lại sự chủ động trong quản lý hệ thống và môi trường phát triển. Với Homebrew và các công cụ quản lý gói, bạn có thể cài đặt mọi thứ từ phần mềm lập trình, công cụ quản trị đến ứng dụng văn phòng chỉ bằng vài dòng lệnh.








